[jiā jǐn]
gia khẩn
加紧生产1加紧调练
jiā jǐn shēng chǎn 1 jiā jǐn tiáo liàn
Tăng cường sản xuất, tăng cường huấn luyện
加紧田间管理工作
jiā jǐn tián jiān guǎn lǐ gōng zuò
Tăng cường công tác quản lý đồng ruộng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.