[jī]
cơ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
基价jī jià
cơ giá
Giá cơ bản; giá làm cơ sở tính chỉ số giá trung bình; giá tính theo chất lượng quy định trong ngoại thương; giá khởi điểm.
基调jī tiáo
cơ điều
tông chính; ý chính
基团jī tuán
cơ đoàn
gốc
基于jī yú
cơ ư
bởi vì; trên cơ sở; xét theo
基材jī cái
cơ tài
chất nền
基极jī jí
cơ cực
cực nền
基板jī bǎn
cơ bản
chất nền
基桩jī zhuāng
cơ trang
cọc móng
基民jī mín
cơ dân
nhà đầu tư quỹ; người đồng tính
基波jī bō
cơ ba
sóng cơ bản
基测jī cè
cơ trắc
Kỳ thi Năng lực Cơ bản cho Học sinh THCS, viết tắt của 國民中學學生基本學力測驗|国民中学学生基本学力测验
基本jī běn
cơ bản
cơ bản; nền tảng; chính
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.