汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
基业 (jī yè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
基业
【基業】
[jī yè]
cơ nghiệp
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
nền tảng
2
cơ sở
3
gia sản
Ví dụ
创立基业
chuàng lì jī yè
Lập nghiệp
Từ ghép
0 từ chứa “基业”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
基础
坯子
平台
底子
底座
根基
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(事业发展的基础
创立~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
基
jī
cơ
Nền tảng, gốc rễ của một sự vật, sự việc; Cơ sở, địa điểm đặt nền móng cho hoạt động; Nhóm nguyên tử hữu cơ
业
yè
nghiệp
Nghề nghiệp, công việc, lĩnh vực chuyên môn; Ngành, ngành kinh doanh, ngành sản xuất; Sự nghiệp, công việc lớn, dự án