[píng tái]
bình đài
科技推广站为农民学习科学知识、获取市场信息提供了平台
kē jì tuī guǎng zhàn wèi nóng mín xué xí kē xué zhī shi 、 huò qǔ shì chǎng xìn xī tí gōng le píng tái
Trạm khuyến nông đã cung cấp một nền tảng để nông dân học hỏi kiến thức khoa học và tiếp nhận thông tin thị trường
跨平台kuà píng tái
khoá bình đài
hỗ trợ nhiều nền tảng
多平台duō píng tái
đa bình đài
đa nền tảng
网路平台wǎng lù píng tái
võng lộ bình đài
nền tảng mạng
硬件平台yìng jiàn píng tái
ngạnh kiện bình đài
nền tảng phần cứng
软件平台ruǎn jiàn píng tái
nhuyễn kiện bình đài
nền tảng phần mềm
钻井平台zuàn jǐng píng tái
khoan
giàn khoan
应用平台yìng yòng píng tái
ứng dụng bình đài
nền tảng ứng dụng