[péi xùn]
bồi huấn
培训班 培训业务骨干
péi xùn bān péi xùn yè wù gǔ gàn
Lớp đào tạo, đào tạo cán bộ chủ chốt nghiệp vụ
培训班péi xùn bān
bồi huấn ban
lớp đào tạo
通识培训tōng shí péi xùn
thông thức bồi huấn
văn hoá đại cương
岗位培训gǎng wèi péi xùn
cương vị bồi huấn
đào tạo tại chỗ