[péi yǎng]
bồi dưỡng
培养细菌
péi yǎng xì jūn
Nuôi cấy vi khuẩn
培养人才 培养接班人
péi yǎng rén cái péi yǎng jiē bān rén
Đào tạo nhân tài, đào tạo người kế nhiệm
培养基péi yǎng jī
bồi dưỡng cơ
môi trường nuôi cấy
培养液péi yǎng yè
bồi dưỡng dịch
dung dịch nuôi cấy
培养皿péi yǎng mǐn
bồi dưỡng mãnh
đĩa Petri
细胞培养xì bāo péi yǎng
tế bào bồi dưỡng
nuôi cấy tế bào