[tán]
đàn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
坛子tán zǐ
đàm tử
cái chum
坛坛罐罐tán tán guàn guàn
đàm đàm quán quán
Đồ dùng gia đình các loại
诗坛shī tán
thi đàn
giới thơ ca; thế giới thơ ca
实坛shí tán
thực đàn
Giới bóng bàn.
棋坛qí tán
kỳ đàn
Giới hoạt động cờ vua
地坛dì tán
địa đàn
Đàn Đất
武坛wǔ tán
võ đàn
giới võ thuật
文坛wén tán
văn đàn
giới văn học
画坛huà tán
hoạ
giới hội họa; giới vẽ tranh
泳坛yǒng tán
vịnh đàn
Giới bơi lội
足坛zú tán
túc đàn
giới bóng đá; thế giới bóng đá
乐坛yuè tán
nhạc đàn
giới âm nhạc; thế giới âm nhạc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.