汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
棋坛 (qí tán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
棋坛
【棋壇】
[qí tán]
kỳ đàn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Giới hoạt động cờ vua
Ví dụ
棋坛宿将
qí tán sù jiàng
Kỳ thủ lão làng
Từ ghép
0 từ chứa “棋坛”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
指棋类运动界
~宿将
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
棋
qí
kỳ
Trò chơi trí tuệ dùng quân cờ trên bàn cờ; Quân cờ hoặc con cờ dùng trong trò chơi cờ; Một ván cờ hoặc tình thế trong ván cờ
坛
tán
đàn
Nền đất đắp cao để tế lễ, cúng bái; Nơi tụ họp, diễn ra các hoạt động của một lĩnh vực; Giới, thế giới (trong một lĩnh vực cụ thể)