[shí tán]
thực đàn
一新秀。、ping 见828 页伶傳】。ping〈书〉水流的样子。Iping见卜。娉
yì xīn xiù 。、ping jiàn 828 yè líng chuán 】。ping〈 shū 〉 shuǐ liú de yàng zi 。Iping jiàn bǔ 。 pīng
Một tân binh.、ping xem trang 828 Lĩnh Truyện. ping〈Thư〉Dáng nước chảy. Iping xem Bặc. Vinh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.