汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
文坛 (wén tán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
文坛
【文壇】
[wén tán]
văn đàn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
giới văn học
Ví dụ
文坛巨匠
wén tán jù jiàng
Danh nhân văn đàn
Từ ghép
0 từ chứa “文坛”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
文苑
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
指文学界
~巨匠
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
文
wén
văn
Chữ viết, văn tự; Bài viết, tác phẩm văn học; Văn hóa, văn minh
坛
tán
đàn
Nền đất đắp cao để tế lễ, cúng bái; Nơi tụ họp, diễn ra các hoạt động của một lĩnh vực; Giới, thế giới (trong một lĩnh vực cụ thể)