[tǔ zhì]
thổ chất
土质肥沃!土质瘠薄
tǔ zhì féi wò ! tǔ zhì jí bó
Đất đai màu mỡ! Đất đai cằn cỗi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.