国家汉办 (guó jiā hàn bàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
国家汉办【國家漢辦】
[guó jiā hàn bàn]
quốc gia hán biện
4 chữ
Từ vựng
1
Văn phòng Hội đồng Ngôn ngữ Trung Quốc, một cơ quan của chính phủ Trung Quốc phát triển tài nguyên giảng dạy ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc trên toàn thế giới, và đã thành lập các Viện Khổng Tử 孔子學院|孔子学院[Kong3 zi3 Xue2 yuan4] trên quốc tế
2
viết tắt là 漢辦|汉办[Han4 ban4]
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “国家汉办”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.