[sì miàn]
tứ diện
四面环水四面八方
sì miàn huán shuǐ sì miàn bā fāng
Bốn bề bao quanh bởi nước
四面体sì miàn tǐ
tứ diện thể
hình tứ diện
四面楚歌sì miàn chǔ gē
tứ diện sở ca
nghĩa đen: tứ bề vang tiếng Sở; nghĩa bóng: bị kẻ thù bao vây, cô lập và không có sự giúp đỡ
四面八方sì miàn bā fāng
tứ diện bát phương
khắp mọi hướng; xung quanh; gần xa