[xū]
hư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嘘嘘xū xū
hư hư
đi tè tè
嘘声xū shēng
hư thanh
tiếng xuỵt; xuỵt
嘘寒问暖xū hán wèn nuǎn
hư hàn vấn noãn
hỏi han ân cần về sức khỏe của ai đó; chiều chuộng
吹嘘chuī xū
xuy
khoe khoang
唏嘘xī xū
hi hư
thở dài; thổn thức
发嘘声fā xū shēng
phát hư thanh
la ó
自我吹嘘zì wǒ chuī xū
tự ngã xuy
tự thổi phồng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.