[xū hán wèn nuǎn]
hư hàn vấn noãn
可出热气使受寒的人温暖)
kě chū rè qì shǐ shòu hán de rén wēn nuǎn )
Có thể tỏa ra hơi nóng làm người bị cảm ấm lên
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.