[xī xū]
hi hư
相对唏嘘
xiāng duì xī xū
Thở dài tương tư.
唏嘘不已。也作欷歡。xi〈书〉做祭品用的毛色纯一的牺(犧)鞋 :”
xī xū bù yǐ 。 yě zuò xī huān 。xi〈 shū 〉 zuò jì pǐn yòng de máo sè chún yī de xī ( xī ) xié :”
Thở dài không ngớt. Cũng viết là 欷歔.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.