[xū shēng]
hư thanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
发嘘声fā xū shēng
phát hư thanh
la ó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.