[shī wàng]
thất vọng
多次抢救无效,彻底失望
duō cì qiǎng jiù wú xiào , chè dǐ shī wàng
cứu chữa nhiều lần không hiệu quả, hoàn toàn thất vọng
孩子不爭气,真令人失望
hái zi bù zhēng qì , zhēn lìng rén shī wàng
con cái không ra gì, thật đáng thất vọng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.