汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
失意 (shī yì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
失意
[shī yì]
thất ý
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
thất vọng
2
chán nản
Ví dụ
情场失意
qíng chǎng shī yì
Tình trường trắc trở
Từ ghép
0 từ chứa “失意”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
失望
嗒丧
败兴
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
玉不得志;不如意
情场~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
失
shī
thất
mất đi, không còn sở hữu; không đạt được, không giữ được; không đúng, sai sót
意
yì
ý
Ý nghĩ, tư tưởng, quan điểm; Đồng tình, chấp thuận; Mục đích, chủ đích