[pēn]
phun
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
喷射pēn shè
phun xạ
phun ra; xịt; phun tia
喷枪pēn qiāng
phun thương
súng phun sơn
喷嘴pēn zuǐ
phun chuỷ
vòi phun; vòi phun đùn
喷壶pēn hú
phun hồ
bình xịt
喷吐pēn tǔ
phun thổ
Phun ra (ánh sáng, lửa, khí...)
喷嚏pēn tì
phun xì
hắt xì
喷涂pēn tú
phun đồ
Phun sơn
喷薄pēn báo
phun bạc
phun trào; phun ra; dâng trào
喷灌pēn guàn
phun quán
Tưới phun
喷口pēn kǒu
phun khẩu
Phát âm mạnh, vang
喷发pēn fā
phun phát
phun trào; sự phun trào
喷桶pēn tǒng
phun thùng
bình tưới nước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.