[pēn zuǐ]
phun chuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
喷嘴儿pēn zuǐ ér
phun chuỷ nhi
biến thể er hoá của 噴嘴|喷嘴[pen1 zui3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.