[pēn tì]
phun xì
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
喷嚏剂pēn tì jì
phun xì tễ
chất gây hắt xì
打喷嚏dǎ pēn tì
đả phun xì
hắt xì