[hē xī běi fēng]
húp tây bắc phong
喝西北风,真不得了!
hē xī běi fēng , zhēn bù dé liǎo !
Chịu đói rét, thật là ghê gớm!
喝西北风,这嗬小伙子真棒!:he(方〉 蜇(zhe)。he (rt)•he O禾苗,特指水稻的植株
hē xī běi fēng , zhè hē xiǎo huǒ zǐ zhēn bàng !:he( fāng 〉 zhē (zhe)。he (rt)•he O hé miáo , tè zhǐ shuǐ dào de zhí zhū
Chịu đói rét, chàng trai này thật giỏi!
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.