汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
啼哭 (tí kū) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
啼哭
[tí kū]
đề khóc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
khóc
2
kêu khóc
Ví dụ
大声啼哭
dà shēng tí kū
Khóc lớn
Từ ghép
1 từ chứa “啼哭”
尖声
啼哭
jiān shēng tí kū
tiêm thanh đề khóc
thét lên
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
号啕
咧咧
哭脸
涕泣
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
出声地哭
大声~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
啼
tí
đề
Khóc, kêu khóc (thường là tiếng khóc to, thảm thiết); Kêu, hót (tiếng chim, côn trùng); Tiếng khóc, tiếng kêu
哭
kū
khóc
Khóc, rơi nước mắt do cảm xúc buồn bã, đau khổ; Kêu gào, than vãn, phàn nàn về điều gì đó; Thực hiện nghi thức khóc lóc trong tang lễ hoặc tưởng niệm