[háo táo]
gào
号啕大哭
háo táo dà kū
Khóc nức nở
号啕痛哭。也作号咷、嚎陶、嚎眺。hdo 图牡蛎。蚝(“蠔)
háo táo tòng kū 。 yě zuò hào táo 、 háo táo 、 háo tiào 。hdo tú mǔ lì 。 háo (“ háo )
Khóc nức nở. Cũng viết là 号咷, 嚎陶, 嚎眺
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.