[tí]
đề
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
啼哭tí kū
đề khóc
khóc; kêu khóc
啼啭tí zhuàn
đề chuyển
hót ngọt ngào
啼声tí shēng
đề thanh
khóc thét; hú
啼笑皆非tí xiào jiē fēi
đề tiếu giai phi
không biết nên cười hay nên khóc; giữa tiếng cười và nước mắt
啼饥号寒tí jī háo hán
đề cơ gào
đói khóc rét gào; nghèo khổ thê thảm
悲啼bēi tí
bi đề
than khóc trong đau buồn; tiếng kêu than
杜鹃啼血dù juān tí xuè
đỗ quyên đề huyết
nghĩa đen: chim cúc cu, sau khi nước mắt cạn kiệt, tiếp tục khóc ra máu; nghĩa bóng: quá đỗi bi thương
柳啼花怨liǔ tí huā yuàn
liễu đề hoa oán
hoang vắng
尖声啼哭jiān shēng tí kū
tiêm thanh đề khóc
thét lên
哭哭啼啼kū kū tí tí
khóc khóc đề đề
khóc lóc không ngừng; kêu gào dai dẳng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.