[hēng]
hanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
哼哧hēng chī
hanh xích
thở hổn hển
哼唱hēng chàng
hanh xướng
ngân nga; hát nho nhỏ
哼声hēng shēng
hanh thanh
hừ
哼唧hēng jī
hanh tức
thì thầm
哼哈二将hēng hā èr jiàng
hanh ha
Hai vị thần hộ pháp chùa Phật giáo; hai người có quyền thế tay sai vênh váo; người có tài năng giúp đỡ người có quyền thế
哼哼唧唧hēng hēng jī jī
hanh hanh tức tức
rên rỉ; lằm bằm; lẩm bẩm
哼儿哈儿hēng ér hā ér
hanh nhi ha
ngập ngừng
嗯哼ǹg hēng
ân hanh
ừ hữ
气哼哼qì hēng hēng
khí hanh hanh
tức giận; phẫn nộ; giận điên người
不哼不哈bù hēng bù hā
bất hanh bất ha
Không nói lời nào (thường chỉ nên nói mà không nói).
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.