[hēng chī]
hanh xích
他累得哼哧哼哧地直喘气
tā lèi dé hēng chī hēng chī dì zhí chuǎn qì
Anh ta thở hổn hển vì mệt mỏi.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.