[hēng jī]
hanh tức
他哼唧了半天,也没说明白
tā hēng jī le bàn tiān , yě méi shuō míng bái
Anh ta cứ ậm ừ mãi mà chẳng nói rõ.
他一边劳动,一边哼唧着小曲儿
tā yì biān láo dòng , yì biān hēng jī zhe xiǎo qǔ ér
Anh ta vừa làm vừa ngân nga một bài hát nhỏ.
哼哼唧唧hēng hēng jī jī
hanh hanh tức tức
rên rỉ; lằm bằm; lẩm bẩm