[hā sà kè]
ha
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
哈萨克人hā sà kè rén
Người Kazakh; Nhân dân tộc Kazakh
哈萨克文hā sà kè wén
Ngôn ngữ viết Kazakh
哈萨克族hā sà kè zú
Dân tộc Kazakh ở Tân Cương
哈萨克语hā sà kè yǔ
ngôn ngữ Kazakh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.