[hū xī xiāng tōng]
hô hấp tương thông
呼吸相通,患难与共
hū xī xiāng tōng , huàn nàn yǔ gòng
Đồng cam cộng khổ, chung hoạn nạn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.