[náo náo]
nao nao
呶呶不休。浇(譊)n80〈书)喧隔:爭鮮
náo náo bù xiū 。 jiāo ( náo )n80〈 shū ) xuān gé : zhēng xiān
Nói lảm nhảm không ngừng. Cũng viết là 譊
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.