[hē]
ha
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
呵叱hē chì
ha sất
Như 'hē chì'
呵呵hē hē
ha ha
cười nhẹ; cười khúc khích
呵欠hē qiàn
ha khiếm
ngáp
呵护hē hù
ha hộ
ban phước; nâng niu; chăm sóc cẩn thận
呵斥hē chì
ha xích
quở trách; mắng mỏ; la rầy
呵问hē wèn
ha vấn
Tiếng cười
呵喝hē hē
ha húp
quát lớn; quát tháo; quở mắng
呵禁hē jìn
ha cấm
quở trách; la lớn
呵谴hē qiǎn
ha khiển
khiển trách
呵责hē zé
ha trách
chỉ trích; mắng chửi
叱呵chì hē
sất ha
quát mắng giận dữ; la mắng
诮呵qiào hē
tiếu ha
trách mắng, quát mắng; núi cao và dốc; nghiêm khắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.