[hē chì]
ha xích
把他呵斥了一顿。也作呵叱
bǎ tā hē chì le yí dùn 。 yě zuò hē chì
Mắng cho anh ta một trận. Cũng viết là 呵叱
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.