[qiào hē]
tiếu ha
诮呵之词。qido
qiào hē zhī cí 。qido
Lời trách mắng
诮呵立
qiào hē lì
Trách mắng
峭(“)陡诮呵
qiào (“) dǒu qiào hē
Dốc
诮呵直
qiào hē zhí
Thẳng
冷诮呵
lěng qiào hē
Chê bai
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.