[hē qiàn]
ha khiếm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
打呵欠dǎ hē qiàn
đả ha khiếm
ngáp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.