[ǒu]
ẩu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
呕心ǒu xīn
ẩu tâm
Tốn nhiều tâm sức (thường dùng trong sáng tác văn nghệ)
呕吐ǒu tǔ
ẩu thổ
nôn mửa
呕出物ǒu chū wù
ẩu xuất vật
chất nôn
呕吐物ǒu tǔ wù
ẩu thổ vật
chất nôn
呕心沥血ǒu xīn lì xuè
ẩu tâm lịch huyết
nghĩa đen: ói cả tim, chảy máu; làm việc kiệt sức; máu, mồ hôi và nước mắt
作呕zuò ǒu
tác ẩu
cảm thấy buồn nôn; cảm thấy khó chịu; cảm thấy ghê tởm
干呕gān ǒu
can ẩu
nôn khan
嗳气呕逆ài qì ǒu nì
ái khí ẩu nghịch
ợ hơi và nôn nghịch dòng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.