汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
作呕 (zuò ǒu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
作呕
【作嘔】
[zuò ǒu]
tác ẩu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
cảm thấy buồn nôn
2
cảm thấy khó chịu
3
cảm thấy ghê tởm
Ví dụ
令人作呕
lìng rén zuò ǒu
Gây buồn nôn
Từ ghép
0 từ chứa “作呕”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
恶心,想呕吐
2
形 · Tính từ
容对可憎的人或事非常讨厌
令人~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
作
zuò
tác
Làm, thực hiện, tiến hành; Sáng tác, viết; Tác phẩm, sản phẩm được tạo ra
呕
ǒu
ẩu
Nôn, mửa, ói; Cảm thấy buồn nôn, ghê tởm; Dốc hết sức lực, tâm huyết