[ǒu xīn]
ẩu tâm
呕心之作
ǒu xīn zhī zuò
Tác phẩm tâm huyết
呕心沥血ǒu xīn lì xuè
ẩu tâm lịch huyết
nghĩa đen: ói cả tim, chảy máu; làm việc kiệt sức; máu, mồ hôi và nước mắt