汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
吵嚷 (chǎo rǎng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
吵嚷
[chǎo rǎng]
sảo nhượng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
gây ồn ào
2
ầm ĩ
3
huyên náo
Ví dụ
一片吵嚷声
yí piàn chǎo rǎng shēng
Một trận ồn ào
Từ ghép
1 từ chứa “吵嚷”
吵
吵嚷
嚷
chǎo chǎo rāng rang
làm ầm ĩ
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
乱喊叫;乱哄哄地爭吵
一片~声
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
吵
chǎo
sảo
Cãi vã, tranh cãi bằng lời nói; Gây ra tiếng ồn lớn, làm ầm ĩ; Ồn ào, huyên náo
嚷
rǎng
nhượng
Kêu la, quát tháo; Gây ồn ào, làm ầm ĩ; Làm cho nhiều người biết