[zhēng chǎo]
tranh sảo
无谓的争吵争吵不休
wú wèi de zhēng chǎo zhēng chǎo bù xiū
Cãi nhau vô ích, cãi mãi không thôi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.