[tīng mìng]
thính mệnh
俯首听命
fǔ shǒu tīng mìng
Cúi đầu nghe lệnh
听命于人
tīng mìng yú rén
Nghe lệnh người khác
不听命bù tīng mìng
bất thính mệnh
không vâng lời