[tīng]
thính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
听政tīng zhèng
thính chính
[động] Vua hoặc người nhiếp chính lên triều nghe bề tôi báo cáo và quyết định việc nước
听会tīng huì
thính hội
tham dự cuộc họp
听写tīng xiě
thính tả
viết chính tả; bài chính tả; chép lại bằng tai
听装tīng zhuāng
thính trang
[tính] Thuộc loại dùng đồ đựng theo lon
听审tīng shěn
thính thẩm
tham dự phiên tòa; tham gia xét xử
听岔tīng chà
thính xoá
nghe nhầm; nghe sai
听懂tīng dǒng
thính đổng
hiểu được; hiểu
听戏tīng xì
thính hí
xem opera; xem diễn
听房tīng fáng
thính phòng
nghe lén ngoài phòng tân hôn
听断tīng duàn
thính đoạn
phán xét; nghe và quyết định
听来tīng lái
thính lai
nghe; vang lên; nghe như thể
听差tīng chāi
thính sai
Nghe theo sai khiến; [danh] người hầu nam làm công việc lặt vặt trong cơ quan hoặc nhà giàu thời xưa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.