[tīng shěn]
thính thẩm
在法庭听审
zài fǎ tíng tīng shěn
Nghe xét xử tại tòa
通过听审,了解法庭的审理程序
tōng guò tīng shěn , liǎo jiě fǎ tíng de shěn lǐ chéng xù
Qua việc nghe xét xử, tìm hiểu quy trình xét xử của tòa án
听审会tīng shěn huì
thính thẩm hội
phiên điều trần