[xī]
hi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嘻哈xī hā
hi ha
hip-hop
嘻嘻xī xī
hi hi
hì hì; vui vẻ
嘻皮xī pí
hi bì
hippie
嘻嘻哈哈xī xī hā hā
hi hi ha
Vui vẻ, cười đùa; không nghiêm túc, không cẩn thận
嘻皮笑脸xī pí xiào liǎn
hi bì tiếu kiểm
xem 嬉皮笑臉|嬉皮笑脸[xi1 pi2 xiao4 lian3]
笑嘻嘻xiào xī xī
tiếu hi hi
cười tủm tỉm; cười mỉm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.