[tóng gōng]
đồng công
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
同工同酬tóng gōng tóng chóu
đồng công đồng thù
trả công ngang nhau cho công việc như nhau
合同工hé tong gōng
hợp
Công nhân hợp đồng
异曲同工yì qǔ tóng gōng
dị khúc đồng công
khác giai điệu nhưng cùng kỹ năng; phương pháp khác dẫn đến cùng kết quả; cách tiếp cận khác nhưng kết quả đều hài lòng như nhau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.