[tóng shì]
đồng sự
我们同事已经多年
wǒ men tóng shì yǐ jīng duō nián
Chúng tôi làm đồng nghiệp đã nhiều năm
我和他同过事
wǒ hé tā tóng guò shì
Tôi từng làm việc chung với anh ấy
老同事同事之间关系融洽
lǎo tóng shì tóng shì zhī jiān guān xì róng qià
Quan hệ giữa các đồng nghiệp cũ rất hòa hợp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.