[tóng yú]
đồng dư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
同余式tóng yú shì
đồng dư thức
tương đương thức; phương trình cho số dư theo modulo một số nào đó
同余类tóng yú lèi
đồng dư loại
lớp tương đương; lớp số dư
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.