[dāng liàng]
đương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
当量剂量dāng liàng jì liàng
liều tương đương
核当量hé dāng liàng
hạch
sức nổ hạt nhân
剂量当量jì liàng dāng liàng
tễ lượng đương