[jī lǐ gū lū]
ky lý cô lỗ
他们俩叽里咕噜地说了半天
tā men liǎ jī lǐ gū lū dì shuō le bàn tiān
Hai người họ lẩm bẩm nói mãi
石头叽里咕噜滚下山去
shí tou jī lǐ gū lū gǔn xià shān qù
Hòn đá lăn lông lốc xuống núi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.